Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

尊敬 (そんけい) — tôn kính, kính trọng

尊そん敬けい tôn kính
Tần suất #2918 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sonkei

そんけい
Pitch そんけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 尊敬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tôn kính
  • kính trọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

尊敬する

そんけいする

尊敬します

そんけいします

Present negative

尊敬しない

そんけいしない

尊敬しません

そんけいしません

Past

尊敬した

そんけいした

尊敬しました

そんけいしました

Past negative

尊敬しなかった

そんけいしなかった

尊敬しませんでした

そんけいしませんでした

Te-form

尊敬して

そんけいして

尊敬しまして

そんけいしまして

Potential

尊敬できる

そんけいできる

尊敬できます

そんけいできます

Potential negative

尊敬できない

そんけいできない

尊敬できません

そんけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.