尊敬 (そんけい) — tôn kính, kính trọng
尊敬
tôn kính
Tần suất #2918
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sonkei
そんけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そんけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 尊敬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tôn kính
- kính trọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
尊敬する そんけいする |
尊敬します そんけいします |
| Present negative |
尊敬しない そんけいしない |
尊敬しません そんけいしません |
| Past |
尊敬した そんけいした |
尊敬しました そんけいしました |
| Past negative |
尊敬しなかった そんけいしなかった |
尊敬しませんでした そんけいしませんでした |
| Te-form |
尊敬して そんけいして |
尊敬しまして そんけいしまして |
| Potential |
尊敬できる そんけいできる |
尊敬できます そんけいできます |
| Potential negative |
尊敬できない そんけいできない |
尊敬できません そんけいできません |