子宮 (しきゅう) — tử cung, dạ con

きゅう tử cung
Tần suất #7651 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shikyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tử cung
  • dạ con

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.