Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

いただける (いただける) — to be able to receive, to be able to take, to be able to accept

いただける to be able to receive
Tần suất #1175 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb intransitive

itadakeru

いただける
Post

Ghi nhớ いただける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be able to receive
  • to be able to take
  • to be able to accept

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)から ものを もらう ことが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

いただける

いただけます

Present negative

いただけない

いただけません

Past

いただけた

いただけました

Past negative

いただけなかった

いただけませんでした

Te-form

いただけて

いただけまして

Potential

いただけられる

いただけられます

Potential negative

いただけられない

いただけられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.