Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

請求 (せいきゅう) — yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu

請せい求きゅう yêu cầu
Tần suất #1176 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seikyuu

せいきゅう
Pitch せいきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 請求

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • đòi hỏi
  • thỉnh cầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もらう はずの おかねを はらうように たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

請求する

せいきゅうする

請求します

せいきゅうします

Present negative

請求しない

せいきゅうしない

請求しません

せいきゅうしません

Past

請求した

せいきゅうした

請求しました

せいきゅうしました

Past negative

請求しなかった

せいきゅうしなかった

請求しませんでした

せいきゅうしませんでした

Te-form

請求して

せいきゅうして

請求しまして

せいきゅうしまして

Potential

請求できる

せいきゅうできる

請求できます

せいきゅうできます

Potential negative

請求できない

せいきゅうできない

請求できません

せいきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.