戴く (いただく) — nhận (khiêm nhường), ăn/uống (khiêm nhường)
戴く
nhận (khiêm nhường)
Tần suất #7003
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ku)
transitive
itadaku
いただく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いただく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戴く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận (khiêm nhường)
- ăn/uống (khiêm nhường)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戴く いただく |
戴きます いただきます |
| Present negative |
戴かない いただかない |
戴きません いただきません |
| Past |
戴いた いただいた |
戴きました いただきました |
| Past negative |
戴かなかった いただかなかった |
戴きませんでした いただきませんでした |
| Te-form |
戴いて いただいて |
戴きまして いただきまして |
| Potential |
戴ける いただける |
戴けます いただけます |
| Potential negative |
戴けない いただけない |
戴けません いただけません |