Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戴く (いただく) — nhận (khiêm nhường), ăn/uống (khiêm nhường)

戴いただく nhận (khiêm nhường)
Tần suất #7003 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ku) transitive

itadaku

いただく
Pitch いただく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戴く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận (khiêm nhường)
  • ăn/uống (khiêm nhường)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戴く

いただく

戴きます

いただきます

Present negative

戴かない

いただかない

戴きません

いただきません

Past

戴いた

いただいた

戴きました

いただきました

Past negative

戴かなかった

いただかなかった

戴きませんでした

いただきませんでした

Te-form

戴いて

いただいて

戴きまして

いただきまして

Potential

戴ける

いただける

戴けます

いただけます

Potential negative

戴けない

いただけない

戴けません

いただけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.