戴く (いただく) — nhận (khiêm nhường), ăn/uống (khiêm nhường)

いただ nhận (khiêm nhường)
Tần suất #7003 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

itadaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận (khiêm nhường)
  • ăn/uống (khiêm nhường)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.