Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

頂戴 (ちょうだい) — nhận (khiêm nhường), xin hãy cho, đỉnh đới

頂ちょう戴だい nhận (khiêm nhường)
Tần suất #6729 2 ký tự 漢語 kango expression noun suru verb transitive

choudai

ちょうだい
Pitch ちょうだい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 頂戴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận (khiêm nhường)
  • xin hãy cho
  • đỉnh đới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

頂戴する

ちょうだいする

頂戴します

ちょうだいします

Present negative

頂戴しない

ちょうだいしない

頂戴しません

ちょうだいしません

Past

頂戴した

ちょうだいした

頂戴しました

ちょうだいしました

Past negative

頂戴しなかった

ちょうだいしなかった

頂戴しませんでした

ちょうだいしませんでした

Te-form

頂戴して

ちょうだいして

頂戴しまして

ちょうだいしまして

Potential

頂戴できる

ちょうだいできる

頂戴できます

ちょうだいできます

Potential negative

頂戴できない

ちょうだいできない

頂戴できません

ちょうだいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.