凍る (こおる) — đóng băng, đông cứng
凍る
đóng băng
Tần suất #7002
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kooru
こおる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こおる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 凍る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng băng
- đông cứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凍る こおる |
凍ります こおります |
| Present negative |
凍らない こおらない |
凍りません こおりません |
| Past |
凍った こおった |
凍りました こおりました |
| Past negative |
凍らなかった こおらなかった |
凍りませんでした こおりませんでした |
| Te-form |
凍って こおって |
凍りまして こおりまして |
| Potential |
凍れる こおれる |
凍れます こおれます |
| Potential negative |
凍れない こおれない |
凍れません こおれません |