歌舞伎 (かぶき) — kabuki, ca vũ kỹ
歌舞伎
kabuki
Tần suất #7004
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kabuki
かぶき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぶき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歌舞伎
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kabuki
- ca vũ kỹ
Usage examples
-
浮世絵や歌舞伎は、その文化を知る入口です。
Ukiyoe ya kabuki wa, sono bunka o shiru iriguchi desu.
Ukiyo-e prints and kabuki theater offer an introduction to that culture.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる