板ガラス (いたがらす) — plate glass, sheet glass
板ガラス
plate glass
Ghi nhớ 板ガラス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- plate glass
- sheet glass