まな板 (まないた) — chopping board, cutting board
まな板
chopping board
Ghi nhớ まな板
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chopping board
- cutting board