いや (いや) — no
いや
no
Ghi nhớ いや
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- no
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちがうと こたえる ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
よいやり方を共有すると、昨日の発見が今日だけで終わらなくなります。
Yoi yarikata o kyouyuu suru to, kinou no hakken ga kyou dake de owaranaku narimasu.
By sharing a good method, yesterday's discovery can remain useful beyond today.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験