憲法 (けんぽう) — hiến pháp
憲法
hiến pháp
Tần suất #765
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kenpou
けんぽう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんぽう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憲法
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiến pháp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国の いちばん たいせつな きまり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八八九年、大日本帝国憲法が発布されました。
Senhappyakuhachijuukyuu nen, dainihon teikoku kenpou ga happu saremashita.
In 1889, the Constitution of the Empire of Japan was promulgated.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か