種 (たね) — hạt giống, loại, chủng
種
hạt giống
Tần suất #763
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
1 ký tự
noun
tane
たね
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たね[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 種
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạt giống
- loại
- chủng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 花や 木が 出て くる ちいさい つぶ。
- ものを なかまに わけた ときの ひとつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).