(たね) — hạt giống, loại, chủng

たね hạt giống
Tần suất #763 Lớp 4 1 ký tự noun

tane

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạt giống
  • loại
  • chủng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.