癒す (いやす) — chữa lành, xoa dịu, trị liệu
癒す
chữa lành
Tần suất #2365
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
iyasu
いやす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いやす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 癒す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chữa lành
- xoa dịu
- trị liệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
癒す いやす |
癒します いやします |
| Present negative |
癒さない いやさない |
癒しません いやしません |
| Past |
癒した いやした |
癒しました いやしました |
| Past negative |
癒さなかった いやさなかった |
癒しませんでした いやしませんでした |
| Te-form |
癒して いやして |
癒しまして いやしまして |
| Potential |
癒せる いやせる |
癒せます いやせます |
| Potential negative |
癒せない いやせない |
癒せません いやせません |