癒す (いやす) — chữa lành, xoa dịu, trị liệu
癒す
chữa lành
Tần suất #2365
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su) · transitive
Từ loại (JMdict: v5s, vt)
iyasu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いやす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- chữa lành
- xoa dịu
- trị liệu