Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

癒す (いやす) — chữa lành, xoa dịu, trị liệu

癒いやす chữa lành
Tần suất #2365 2 ký tự godan verb (-su) transitive

iyasu

いやす
Pitch いやす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 癒す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chữa lành
  • xoa dịu
  • trị liệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

癒す

いやす

癒します

いやします

Present negative

癒さない

いやさない

癒しません

いやしません

Past

癒した

いやした

癒しました

いやしました

Past negative

癒さなかった

いやさなかった

癒しませんでした

いやしませんでした

Te-form

癒して

いやして

癒しまして

いやしまして

Potential

癒せる

いやせる

癒せます

いやせます

Potential negative

癒せない

いやせない

癒せません

いやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.