癒す (いやす) — chữa lành, xoa dịu, trị liệu

いや chữa lành
Tần suất #2365 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

iyasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chữa lành
  • xoa dịu
  • trị liệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.