Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

治癒 (ちゆ) — chữa lành, trị dũ, hồi phục

治ち癒ゆ chữa lành
Tần suất #8397 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chiyu

ちゆ
Pitch ちゆ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 治癒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chữa lành
  • trị dũ
  • hồi phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

治癒する

ちゆする

治癒します

ちゆします

Present negative

治癒しない

ちゆしない

治癒しません

ちゆしません

Past

治癒した

ちゆした

治癒しました

ちゆしました

Past negative

治癒しなかった

ちゆしなかった

治癒しませんでした

ちゆしませんでした

Te-form

治癒して

ちゆして

治癒しまして

ちゆしまして

Potential

治癒できる

ちゆできる

治癒できます

ちゆできます

Potential negative

治癒できない

ちゆできない

治癒できません

ちゆできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.