治癒 (ちゆ) — chữa lành, trị dũ, hồi phục
治癒
chữa lành
Tần suất #8397
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chiyu
ちゆ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゆ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 治癒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chữa lành
- trị dũ
- hồi phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
治癒する ちゆする |
治癒します ちゆします |
| Present negative |
治癒しない ちゆしない |
治癒しません ちゆしません |
| Past |
治癒した ちゆした |
治癒しました ちゆしました |
| Past negative |
治癒しなかった ちゆしなかった |
治癒しませんでした ちゆしませんでした |
| Te-form |
治癒して ちゆして |
治癒しまして ちゆしまして |
| Potential |
治癒できる ちゆできる |
治癒できます ちゆできます |
| Potential negative |
治癒できない ちゆできない |
治癒できません ちゆできません |