協定 (きょうてい) — hiệp định, thỏa thuận, hiệp ước
協定
hiệp định
Tần suất #2364
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
kyoutei
きょうてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 協定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiệp định
- thỏa thuận
- hiệp ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協定する きょうていする |
協定します きょうていします |
| Present negative |
協定しない きょうていしない |
協定しません きょうていしません |
| Past |
協定した きょうていした |
協定しました きょうていしました |
| Past negative |
協定しなかった きょうていしなかった |
協定しませんでした きょうていしませんでした |
| Te-form |
協定して きょうていして |
協定しまして きょうていしまして |
| Potential |
協定できる きょうていできる |
協定できます きょうていできます |
| Potential negative |
協定できない きょうていできない |
協定できません きょうていできません |