Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協定 (きょうてい) — hiệp định, thỏa thuận, hiệp ước

協きょう定てい hiệp định
Tần suất #2364 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

kyoutei

きょうてい
Pitch きょうてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiệp định
  • thỏa thuận
  • hiệp ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協定する

きょうていする

協定します

きょうていします

Present negative

協定しない

きょうていしない

協定しません

きょうていしません

Past

協定した

きょうていした

協定しました

きょうていしました

Past negative

協定しなかった

きょうていしなかった

協定しませんでした

きょうていしませんでした

Te-form

協定して

きょうていして

協定しまして

きょうていしまして

Potential

協定できる

きょうていできる

協定できます

きょうていできます

Potential negative

協定できない

きょうていできない

協定できません

きょうていできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.