癒着 (ゆちゃく) — dính kết, câu kết, dụ trước
癒着
dính kết
Tần suất #9691
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
yuchaku
ゆちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 癒着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dính kết
- câu kết
- dụ trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
癒着する ゆちゃくする |
癒着します ゆちゃくします |
| Present negative |
癒着しない ゆちゃくしない |
癒着しません ゆちゃくしません |
| Past |
癒着した ゆちゃくした |
癒着しました ゆちゃくしました |
| Past negative |
癒着しなかった ゆちゃくしなかった |
癒着しませんでした ゆちゃくしませんでした |
| Te-form |
癒着して ゆちゃくして |
癒着しまして ゆちゃくしまして |
| Potential |
癒着できる ゆちゃくできる |
癒着できます ゆちゃくできます |
| Potential negative |
癒着できない ゆちゃくできない |
癒着できません ゆちゃくできません |