癒着 (ゆちゃく) — dính kết, câu kết, dụ trước

ちゃく dính kết
Tần suất #9691 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

yuchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dính kết
  • câu kết
  • dụ trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.