Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

癒着 (ゆちゃく) — dính kết, câu kết, dụ trước

癒ゆ着ちゃく dính kết
Tần suất #9691 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

yuchaku

ゆちゃく
Pitch ゆちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 癒着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dính kết
  • câu kết
  • dụ trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

癒着する

ゆちゃくする

癒着します

ゆちゃくします

Present negative

癒着しない

ゆちゃくしない

癒着しません

ゆちゃくしません

Past

癒着した

ゆちゃくした

癒着しました

ゆちゃくしました

Past negative

癒着しなかった

ゆちゃくしなかった

癒着しませんでした

ゆちゃくしませんでした

Te-form

癒着して

ゆちゃくして

癒着しまして

ゆちゃくしまして

Potential

癒着できる

ゆちゃくできる

癒着できます

ゆちゃくできます

Potential negative

癒着できない

ゆちゃくできない

癒着できません

ゆちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.