Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ジャンプ (じゃんぷ) — jump

ジャンプ jump
Tần suất #4815 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb intransitive

janpu

じゃんぷ
Post

Ghi nhớ ジャンプ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • jump

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

じゃんぷする

じゃんぷします

Present negative

じゃんぷしない

じゃんぷしません

Past

じゃんぷした

じゃんぷしました

Past negative

じゃんぷしなかった

じゃんぷしませんでした

Te-form

じゃんぷして

じゃんぷしまして

Potential

じゃんぷできる

じゃんぷできます

Potential negative

じゃんぷできない

じゃんぷできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.