差す (さす) — che (ô), chiếu rọi, chỉ vào
差す
che (ô)
Tần suất #4816
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
suffix
godan verb (-su)
intransitive
transitive
sasu
さす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 差す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- che (ô)
- chiếu rọi
- chỉ vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差す さす |
差します さします |
| Present negative |
差さない ささない |
差しません さしません |
| Past |
差した さした |
差しました さしました |
| Past negative |
差さなかった ささなかった |
差しませんでした さしませんでした |
| Te-form |
差して さして |
差しまして さしまして |
| Potential |
差せる させる |
差せます させます |
| Potential negative |
差せない させない |
差せません させません |