Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差す (さす) — che (ô), chiếu rọi, chỉ vào

差さす che (ô)
Tần suất #4816 Lớp 4 2 ký tự suffix godan verb (-su) intransitive transitive

sasu

さす
Pitch さす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 差す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • che (ô)
  • chiếu rọi
  • chỉ vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差す

さす

差します

さします

Present negative

差さない

ささない

差しません

さしません

Past

差した

さした

差しました

さしました

Past negative

差さなかった

ささなかった

差しませんでした

さしませんでした

Te-form

差して

さして

差しまして

さしまして

Potential

差せる

させる

差せます

させます

Potential negative

差せない

させない

差せません

させません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.