差す (さす) — che (ô), chiếu rọi, chỉ vào

che (ô)
Tần suất #4816 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

sasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • che (ô)
  • chiếu rọi
  • chỉ vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.