任命 (にんめい) — bổ nhiệm, nhiệm mệnh
任命
bổ nhiệm
Tần suất #4814
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ninmei
にんめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にんめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 任命
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ nhiệm
- nhiệm mệnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
任命する にんめいする |
任命します にんめいします |
| Present negative |
任命しない にんめいしない |
任命しません にんめいしません |
| Past |
任命した にんめいした |
任命しました にんめいしました |
| Past negative |
任命しなかった にんめいしなかった |
任命しませんでした にんめいしませんでした |
| Te-form |
任命して にんめいして |
任命しまして にんめいしまして |
| Potential |
任命できる にんめいできる |
任命できます にんめいできます |
| Potential negative |
任命できない にんめいできない |
任命できません にんめいできません |