Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

任命 (にんめい) — bổ nhiệm, nhiệm mệnh

任にん命めい bổ nhiệm
Tần suất #4814 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ninmei

にんめい
Pitch にんめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 任命

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • nhiệm mệnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

任命する

にんめいする

任命します

にんめいします

Present negative

任命しない

にんめいしない

任命しません

にんめいしません

Past

任命した

にんめいした

任命しました

にんめいしました

Past negative

任命しなかった

にんめいしなかった

任命しませんでした

にんめいしませんでした

Te-form

任命して

にんめいして

任命しまして

にんめいしまして

Potential

任命できる

にんめいできる

任命できます

にんめいできます

Potential negative

任命できない

にんめいできない

任命できません

にんめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.