任命 (にんめい) — bổ nhiệm, nhiệm mệnh

にんめい bổ nhiệm
Tần suất #4814 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ninmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bổ nhiệm
  • nhiệm mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.