じっと (じっと) — motionlessly (e.g. stand, wait), (be) still
じっと
motionlessly (e.g. stand, wait)
Ghi nhớ じっと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- motionlessly (e.g. stand, wait)
- (be) still
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
じっとする |
じっとします |
| Present negative |
じっとしない |
じっとしません |
| Past |
じっとした |
じっとしました |
| Past negative |
じっとしなかった |
じっとしませんでした |
| Te-form |
じっとして |
じっとしまして |
| Potential |
じっとできる |
じっとできます |
| Potential negative |
じっとできない |
じっとできません |