Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

じっと (じっと) — motionlessly (e.g. stand, wait), (be) still

じっと motionlessly (e.g. stand, wait)
Tần suất #5476 Lớp 5 3 ký tự adverb suru verb

jitto

じっと
Post

Ghi nhớ じっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • motionlessly (e.g. stand, wait)
  • (be) still

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

じっとする

じっとします

Present negative

じっとしない

じっとしません

Past

じっとした

じっとしました

Past negative

じっとしなかった

じっとしませんでした

Te-form

じっとして

じっとしまして

Potential

じっとできる

じっとできます

Potential negative

じっとできない

じっとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.