属す (ぞくす) — thuộc về, trực thuộc
属す
thuộc về
Tần suất #5477
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
zokusu
ぞくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞくす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 属す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuộc về
- trực thuộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
属す ぞくす |
属します ぞくします |
| Present negative |
属さない ぞくさない |
属しません ぞくしません |
| Past |
属した ぞくした |
属しました ぞくしました |
| Past negative |
属さなかった ぞくさなかった |
属しませんでした ぞくしませんでした |
| Te-form |
属して ぞくして |
属しまして ぞくしまして |
| Potential |
属せる ぞくせる |
属せます ぞくせます |
| Potential negative |
属せない ぞくせない |
属せません ぞくせません |