共生 (きょうせい) — cộng sinh
共生
cộng sinh
Tần suất #5475
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyousei
きょうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cộng sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共生する きょうせいする |
共生します きょうせいします |
| Present negative |
共生しない きょうせいしない |
共生しません きょうせいしません |
| Past |
共生した きょうせいした |
共生しました きょうせいしました |
| Past negative |
共生しなかった きょうせいしなかった |
共生しませんでした きょうせいしませんでした |
| Te-form |
共生して きょうせいして |
共生しまして きょうせいしまして |
| Potential |
共生できる きょうせいできる |
共生できます きょうせいできます |
| Potential negative |
共生できない きょうせいできない |
共生できません きょうせいできません |