Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共生 (きょうせい) — cộng sinh

共きょう生せい cộng sinh
Tần suất #5475 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyousei

きょうせい
Pitch きょうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cộng sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共生する

きょうせいする

共生します

きょうせいします

Present negative

共生しない

きょうせいしない

共生しません

きょうせいしません

Past

共生した

きょうせいした

共生しました

きょうせいしました

Past negative

共生しなかった

きょうせいしなかった

共生しませんでした

きょうせいしませんでした

Te-form

共生して

きょうせいして

共生しまして

きょうせいしまして

Potential

共生できる

きょうせいできる

共生できます

きょうせいできます

Potential negative

共生できない

きょうせいできない

共生できません

きょうせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.