Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隣接 (りんせつ) — lân cận, kề cận, tiếp giáp

隣りん接せつ lân cận
Tần suất #5034 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rinsetsu

りんせつ
Pitch りんせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 隣接

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lân cận
  • kề cận
  • tiếp giáp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隣接する

りんせつする

隣接します

りんせつします

Present negative

隣接しない

りんせつしない

隣接しません

りんせつしません

Past

隣接した

りんせつした

隣接しました

りんせつしました

Past negative

隣接しなかった

りんせつしなかった

隣接しませんでした

りんせつしませんでした

Te-form

隣接して

りんせつして

隣接しまして

りんせつしまして

Potential

隣接できる

りんせつできる

隣接できます

りんせつできます

Potential negative

隣接できない

りんせつできない

隣接できません

りんせつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.