順調 (じゅんちょう) — thuận lợi, suôn sẻ, thuận điều

じゅん調ちょう thuận lợi
Tần suất #3289 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

junchou

Pitch じゅちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuận lợi
  • suôn sẻ
  • thuận điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.