順次 (じゅんじ) — lần lượt, tuần tự, theo thứ tự

じゅん lần lượt
Tần suất #5344 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango adverb

junji

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần lượt
  • tuần tự
  • theo thứ tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.