来日 (らいにち) — đến Nhật Bản, thăm Nhật Bản

らいにち đến Nhật Bản
Tần suất #3267 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rainichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến Nhật Bản
  • thăm Nhật Bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.