Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

来日 (らいにち) — đến Nhật Bản, thăm Nhật Bản

来らい日にち đến Nhật Bản
Tần suất #3267 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rainichi

らいにち
Pitch らいにち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 来日

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến Nhật Bản
  • thăm Nhật Bản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

来日する

らいにちする

来日します

らいにちします

Present negative

来日しない

らいにちしない

来日しません

らいにちしません

Past

来日した

らいにちした

来日しました

らいにちしました

Past negative

来日しなかった

らいにちしなかった

来日しませんでした

らいにちしませんでした

Te-form

来日して

らいにちして

来日しまして

らいにちしまして

Potential

来日できる

らいにちできる

来日できます

らいにちできます

Potential negative

来日できない

らいにちできない

来日できません

らいにちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.