蓄積 (ちくせき) — tích lũy, súc tích
蓄積
tích lũy
Tần suất #3269
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chikuseki
ちくせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちくせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 蓄積
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tích lũy
- súc tích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
蓄積する ちくせきする |
蓄積します ちくせきします |
| Present negative |
蓄積しない ちくせきしない |
蓄積しません ちくせきしません |
| Past |
蓄積した ちくせきした |
蓄積しました ちくせきしました |
| Past negative |
蓄積しなかった ちくせきしなかった |
蓄積しませんでした ちくせきしませんでした |
| Te-form |
蓄積して ちくせきして |
蓄積しまして ちくせきしまして |
| Potential |
蓄積できる ちくせきできる |
蓄積できます ちくせきできます |
| Potential negative |
蓄積できない ちくせきできない |
蓄積できません ちくせきできません |