Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蓄積 (ちくせき) — tích lũy, súc tích

蓄ちく積せき tích lũy
Tần suất #3269 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chikuseki

ちくせき
Pitch ちくせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 蓄積

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích lũy
  • súc tích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

蓄積する

ちくせきする

蓄積します

ちくせきします

Present negative

蓄積しない

ちくせきしない

蓄積しません

ちくせきしません

Past

蓄積した

ちくせきした

蓄積しました

ちくせきしました

Past negative

蓄積しなかった

ちくせきしなかった

蓄積しませんでした

ちくせきしませんでした

Te-form

蓄積して

ちくせきして

蓄積しまして

ちくせきしまして

Potential

蓄積できる

ちくせきできる

蓄積できます

ちくせきできます

Potential negative

蓄積できない

ちくせきできない

蓄積できません

ちくせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.