蓄積 (ちくせき) — tích lũy, súc tích

ちくせき tích lũy
Tần suất #3269 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chikuseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tích lũy
  • súc tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.