医者 (いしゃ) — bác sĩ, y giả

しゃ bác sĩ
Tần suất #1891 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun health

isha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bác sĩ
  • y giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.