医薬品 (いやくひん) — dược phẩm, thuốc men, y dược phẩm

やくひん dược phẩm
Tần suất #4789 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

iyakuhin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dược phẩm
  • thuốc men
  • y dược phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.