Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

医薬品 (いやくひん) — dược phẩm, thuốc men, y dược phẩm

医い薬やく品ひん dược phẩm
Tần suất #4789 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

iyakuhin

いやくひん
Pitch いやくひん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 医薬品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dược phẩm
  • thuốc men
  • y dược phẩm

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.