医療 (いりょう) — y tế, chăm sóc y tế, y liệu

りょう y tế
Tần suất #507 2 ký tự 漢語 kango noun

iryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • y tế
  • chăm sóc y tế
  • y liệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.