(かい) — dễ chịu, vui vẻ, khoái

かい dễ chịu
Tần suất #8541 Lớp 5 1 ký tự noun

kai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dễ chịu
  • vui vẻ
  • khoái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.