公聴 (こうちょう) — điều trần công khai, công thính
公聴
điều trần công khai
Tần suất #8540
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kouchou
こうちょう
Ghi nhớ 公聴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều trần công khai
- công thính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公聴する こうちょうする |
公聴します こうちょうします |
| Present negative |
公聴しない こうちょうしない |
公聴しません こうちょうしません |
| Past |
公聴した こうちょうした |
公聴しました こうちょうしました |
| Past negative |
公聴しなかった こうちょうしなかった |
公聴しませんでした こうちょうしませんでした |
| Te-form |
公聴して こうちょうして |
公聴しまして こうちょうしまして |
| Potential |
公聴できる こうちょうできる |
公聴できます こうちょうできます |
| Potential negative |
公聴できない こうちょうできない |
公聴できません こうちょうできません |