(かく) — cấp bậc, địa vị, cách

かく cấp bậc
Tần suất #3805 Lớp 5 1 ký tự noun

kaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấp bậc
  • địa vị
  • cách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.