段階 (だんかい) — giai đoạn, bước, đoạn giai

だんかい giai đoạn
Tần suất #542 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

dankai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giai đoạn
  • bước
  • đoạn giai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.