段階 (だんかい) — giai đoạn, bước, đoạn giai
段階
giai đoạn
Tần suất #542
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
dankai
だんかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 段階
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giai đoạn
- bước
- đoạn giai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが すすんで いく 中の ひとつの くぎり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
工程とは、全体の仕事を分けた一つ一つの段階です。
Koutei to wa, zentai no shigoto o waketa hitotsu hitotsu no dankai desu.
A process is each of the stages into which the overall work is divided.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に