掲げる (かかげる) — giương lên, treo lên, nêu cao
掲げる
giương lên
Tần suất #2292
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kakageru
かかげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掲げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giương lên
- treo lên
- nêu cao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掲げる かかげる |
掲げます かかげます |
| Present negative |
掲げない かかげない |
掲げません かかげません |
| Past |
掲げた かかげた |
掲げました かかげました |
| Past negative |
掲げなかった かかげなかった |
掲げませんでした かかげませんでした |
| Te-form |
掲げて かかげて |
掲げまして かかげまして |
| Potential |
掲げられる かかげられる |
掲げられます かかげられます |
| Potential negative |
掲げられない かかげられない |
掲げられません かかげられません |