Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掲げる (かかげる) — giương lên, treo lên, nêu cao

掲かかげる giương lên
Tần suất #2292 3 ký tự ichidan verb transitive

kakageru

かかげる
Pitch かかげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掲げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giương lên
  • treo lên
  • nêu cao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掲げる

かかげる

掲げます

かかげます

Present negative

掲げない

かかげない

掲げません

かかげません

Past

掲げた

かかげた

掲げました

かかげました

Past negative

掲げなかった

かかげなかった

掲げませんでした

かかげませんでした

Te-form

掲げて

かかげて

掲げまして

かかげまして

Potential

掲げられる

かかげられる

掲げられます

かかげられます

Potential negative

掲げられない

かかげられない

掲げられません

かかげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.