掲げる (かかげる) — giương lên, treo lên, nêu cao

かかげる giương lên
Tần suất #2292 3 ký tự ichidan verb · transitive

kakageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giương lên
  • treo lên
  • nêu cao

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.