療法 (りょうほう) — liệu pháp, phương pháp điều trị

りょうほう liệu pháp
Tần suất #2293 2 ký tự 漢語 kango noun

ryouhou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liệu pháp
  • phương pháp điều trị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.