掲示 (けいじ) — yết thị, bảng thông báo, niêm yết
掲示
yết thị
Tần suất #6720
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keiji
けいじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掲示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yết thị
- bảng thông báo
- niêm yết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掲示する けいじする |
掲示します けいじします |
| Present negative |
掲示しない けいじしない |
掲示しません けいじしません |
| Past |
掲示した けいじした |
掲示しました けいじしました |
| Past negative |
掲示しなかった けいじしなかった |
掲示しませんでした けいじしませんでした |
| Te-form |
掲示して けいじして |
掲示しまして けいじしまして |
| Potential |
掲示できる けいじできる |
掲示できます けいじできます |
| Potential negative |
掲示できない けいじできない |
掲示できません けいじできません |