Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掲示 (けいじ) — yết thị, bảng thông báo, niêm yết

掲けい示じ yết thị
Tần suất #6720 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keiji

けいじ
Pitch けいじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掲示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yết thị
  • bảng thông báo
  • niêm yết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掲示する

けいじする

掲示します

けいじします

Present negative

掲示しない

けいじしない

掲示しません

けいじしません

Past

掲示した

けいじした

掲示しました

けいじしました

Past negative

掲示しなかった

けいじしなかった

掲示しませんでした

けいじしませんでした

Te-form

掲示して

けいじして

掲示しまして

けいじしまして

Potential

掲示できる

けいじできる

掲示できます

けいじできます

Potential negative

掲示できない

けいじできない

掲示できません

けいじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.