掲載 (けいさい) — đăng tải, đăng báo
掲載
đăng tải
Tần suất #581
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keisai
けいさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掲載
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng tải
- đăng báo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 文や 絵を、しんぶんや 本に のせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掲載する けいさいする |
掲載します けいさいします |
| Present negative |
掲載しない けいさいしない |
掲載しません けいさいしません |
| Past |
掲載した けいさいした |
掲載しました けいさいしました |
| Past negative |
掲載しなかった けいさいしなかった |
掲載しませんでした けいさいしませんでした |
| Te-form |
掲載して けいさいして |
掲載しまして けいさいしまして |
| Potential |
掲載できる けいさいできる |
掲載できます けいさいできます |
| Potential negative |
掲載できない けいさいできない |
掲載できません けいさいできません |