Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掲載 (けいさい) — đăng tải, đăng báo

掲けい載さい đăng tải
Tần suất #581 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keisai

けいさい
Pitch けいさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掲載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng tải
  • đăng báo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 文(ぶん)や 絵(え)を、しんぶんや 本(ほん)に のせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掲載する

けいさいする

掲載します

けいさいします

Present negative

掲載しない

けいさいしない

掲載しません

けいさいしません

Past

掲載した

けいさいした

掲載しました

けいさいしました

Past negative

掲載しなかった

けいさいしなかった

掲載しませんでした

けいさいしませんでした

Te-form

掲載して

けいさいして

掲載しまして

けいさいしまして

Potential

掲載できる

けいさいできる

掲載できます

けいさいできます

Potential negative

掲載できない

けいさいできない

掲載できません

けいさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.