Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

係わる (かかわる) — liên quan đến, dính líu, có quan hệ với

係かかわる liên quan đến
Tần suất #9872 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kakawaru

かかわる
Pitch かかわる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 係わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên quan đến
  • dính líu
  • có quan hệ với

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

係わる

かかわる

係わります

かかわります

Present negative

係わらない

かかわらない

係わりません

かかわりません

Past

係わった

かかわった

係わりました

かかわりました

Past negative

係わらなかった

かかわらなかった

係わりませんでした

かかわりませんでした

Te-form

係わって

かかわって

係わりまして

かかわりまして

Potential

係われる

かかわれる

係われます

かかわれます

Potential negative

係われない

かかわれない

係われません

かかわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.