係わる (かかわる) — liên quan đến, dính líu, có quan hệ với
係わる
liên quan đến
Tần suất #9872
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kakawaru
かかわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかわる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 係わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên quan đến
- dính líu
- có quan hệ với
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
係わる かかわる |
係わります かかわります |
| Present negative |
係わらない かかわらない |
係わりません かかわりません |
| Past |
係わった かかわった |
係わりました かかわりました |
| Past negative |
係わらなかった かかわらなかった |
係わりませんでした かかわりませんでした |
| Te-form |
係わって かかわって |
係わりまして かかわりまして |
| Potential |
係われる かかわれる |
係われます かかわれます |
| Potential negative |
係われない かかわれない |
係われません かかわれません |