盗作 (とうさく) — đạo văn, đạo tác
盗作
đạo văn
Tần suất #9871
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tousaku
とうさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 盗作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đạo văn
- đạo tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
盗作する とうさくする |
盗作します とうさくします |
| Present negative |
盗作しない とうさくしない |
盗作しません とうさくしません |
| Past |
盗作した とうさくした |
盗作しました とうさくしました |
| Past negative |
盗作しなかった とうさくしなかった |
盗作しませんでした とうさくしませんでした |
| Te-form |
盗作して とうさくして |
盗作しまして とうさくしまして |
| Potential |
盗作できる とうさくできる |
盗作できます とうさくできます |
| Potential negative |
盗作できない とうさくできない |
盗作できません とうさくできません |