係る (かかる) — liên quan đến, có quan hệ với
係る
liên quan đến
Tần suất #3857
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kakaru
かかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 係る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên quan đến
- có quan hệ với
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
係る かかる |
係ります かかります |
| Present negative |
係らない かからない |
係りません かかりません |
| Past |
係った かかった |
係りました かかりました |
| Past negative |
係らなかった かからなかった |
係りませんでした かかりませんでした |
| Te-form |
係って かかって |
係りまして かかりまして |
| Potential |
係れる かかれる |
係れます かかれます |
| Potential negative |
係れない かかれない |
係れません かかれません |