Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

係る (かかる) — liên quan đến, có quan hệ với

係かかる liên quan đến
Tần suất #3857 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kakaru

かかる
Pitch かかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 係る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên quan đến
  • có quan hệ với

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

係る

かかる

係ります

かかります

Present negative

係らない

かからない

係りません

かかりません

Past

係った

かかった

係りました

かかりました

Past negative

係らなかった

かからなかった

係りませんでした

かかりませんでした

Te-form

係って

かかって

係りまして

かかりまして

Potential

係れる

かかれる

係れます

かかれます

Potential negative

係れない

かかれない

係れません

かかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.