Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関係 (かんけい) — quan hệ, liên hệ

関かん係けい quan hệ
Tần suất #49 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kankei

かんけい
Pitch かんけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 関係

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quan hệ
  • liên hệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 人(ひと)が おたがいに つながって いる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

関係する

かんけいする

関係します

かんけいします

Present negative

関係しない

かんけいしない

関係しません

かんけいしません

Past

関係した

かんけいした

関係しました

かんけいしました

Past negative

関係しなかった

かんけいしなかった

関係しませんでした

かんけいしませんでした

Te-form

関係して

かんけいして

関係しまして

かんけいしまして

Potential

関係できる

かんけいできる

関係できます

かんけいできます

Potential negative

関係できない

かんけいできない

関係できません

かんけいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.