関係 (かんけい) — quan hệ, liên hệ
kankei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 関係
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan hệ
- liên hệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 人が おたがいに つながって いる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
そうした関係がなければ、問題は見えない場所に残ってしまいます。
Sou shita kankei ga nakereba, mondai wa mienai basho ni nokotte shimaimasu.
Without that kind of relationship, problems will remain out of sight.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
関係する かんけいする |
関係します かんけいします |
| Present negative |
関係しない かんけいしない |
関係しません かんけいしません |
| Past |
関係した かんけいした |
関係しました かんけいしました |
| Past negative |
関係しなかった かんけいしなかった |
関係しませんでした かんけいしませんでした |
| Te-form |
関係して かんけいして |
関係しまして かんけいしまして |
| Potential |
関係できる かんけいできる |
関係できます かんけいできます |
| Potential negative |
関係できない かんけいできない |
関係できません かんけいできません |