関係 (かんけい) — quan hệ, liên hệ

かんけい quan hệ
Tần suất #49 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kankei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan hệ
  • liên hệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.