(かく) — mỗi, từng

かく mỗi
Tần suất #334 Lớp 4 1 ký tự prefix

kaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi
  • từng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.