各地 (かくち) — các nơi, khắp nơi, các địa phương

かく các nơi
Tần suất #1946 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kakuchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các nơi
  • khắp nơi
  • các địa phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.