Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

各地 (かくち) — các nơi, khắp nơi, các địa phương

各かく地ち các nơi
Tần suất #1946 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kakuchi

かくち
Pitch かくち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 各地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • các nơi
  • khắp nơi
  • các địa phương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あちこちの いろいろな ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.