普通 (ふつう) — bình thường, phổ thông

つう bình thường
Tần suất #335 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

futsuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình thường
  • phổ thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.