Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

各国 (かっこく) — các nước, mỗi quốc gia

各かっ国こく các nước
Tần suất #1885 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

kakkoku

かっこく
Pitch かっこく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 各国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • các nước
  • mỗi quốc gia

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. せかいの ひとつ ひとつの 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.