各国 (かっこく) — các nước, mỗi quốc gia

かっこく các nước
Tần suất #1885 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

kakkoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các nước
  • mỗi quốc gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.