かも (かも) — may, might, perhaps
かも
may
Ghi nhớ かも
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- may
- might
- perhaps
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- そう なる ことも ある と 思う ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
しかし、運ぶ途中で中身が出るかもしれません。
Shikashi, hakobu tochuu de nakami ga deru ka mo shiremasen.
However, the contents might spill out while it was being carried.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目