Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開発 (かいはつ) — phát triển, khai phát

開かい発はつ phát triển
Tần suất #191 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaihatsu

かいはつ
Pitch かいはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát triển
  • khai phát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 新(あたら)しい ものを 考(かんが)えて つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開発する

かいはつする

開発します

かいはつします

Present negative

開発しない

かいはつしない

開発しません

かいはつしません

Past

開発した

かいはつした

開発しました

かいはつしました

Past negative

開発しなかった

かいはつしなかった

開発しませんでした

かいはつしませんでした

Te-form

開発して

かいはつして

開発しまして

かいはつしまして

Potential

開発できる

かいはつできる

開発できます

かいはつできます

Potential negative

開発できない

かいはつできない

開発できません

かいはつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.