開発 (かいはつ) — phát triển, khai phát
kaihatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát triển
- khai phát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 新しい ものを 考えて つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
開発は、ゲームそのものを作る仕事です。
Kaihatsu wa, geemu sono mono o tsukuru shigoto desu.
Development is the work of making the game itself.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開発する かいはつする |
開発します かいはつします |
| Present negative |
開発しない かいはつしない |
開発しません かいはつしません |
| Past |
開発した かいはつした |
開発しました かいはつしました |
| Past negative |
開発しなかった かいはつしなかった |
開発しませんでした かいはつしませんでした |
| Te-form |
開発して かいはつして |
開発しまして かいはつしまして |
| Potential |
開発できる かいはつできる |
開発できます かいはつできます |
| Potential negative |
開発できない かいはつできない |
開発できません かいはつできません |