作品 (さくひん) — tác phẩm
作品
tác phẩm
Tần suất #195
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
sakuhin
さくひん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくひん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tác phẩm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 絵や 歌など、人が 心を こめて つくった もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
面白い作品があっても、見つけたり動かしたりできなければ、遊ぶ人へ届きません。
Omoshiroi sakuhin ga atte mo, mitsuke tari ugokashi tari dekinakereba, asobu hito e todokimasen.
Even an interesting game cannot reach players if they cannot find or run it.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう